Tuần đầu tiên của bạn: hiểu ALES trước, bán hàng sau.
Trong 5 ngày đầu, bạn học về ALES và luyện gọi Tele, luyện chốt với khách hàng ảo. Đọc lần lượt từng bước, xong bước nào bấm "Đã đọc xong" ở cuối bước đó. Xong bước 10 là bạn sẵn sàng gọi data thật.
Lộ trình 5 ngày
10 bước, nên đi lần lượt theo từng ngày.
ALES là ai
Câu chuyện và vị thế bạn sẽ kể lại cho phụ huynh mỗi ngày
Anh ngữ ALES (pháp nhân: Công ty TNHH Anh ngữ ULS Quốc tế) thành lập năm 2015, chuyên sâu luyện thi IELTS. Hiện ALES tập trung vào mô hình học trực tuyến 1 kèm 1: mỗi mã lớp ứng với đúng một học viên, lộ trình riêng theo trình độ và mục tiêu của em đó.
Người sáng lập nhận thấy phần lớn học viên học IELTS không có phương pháp khoa học, mất nhiều thời gian và tiền bạc mà điểm không lên. ALES ra đời để giải bài toán đó bằng giáo trình bám sát đề thi và một đội ngũ cùng chịu trách nhiệm cho từng học viên.
Mô hình "3 kèm 1" — điểm khác biệt số 1
Giáo viên Việt Nam
Dạy nền tảng ngữ pháp, chiến lược làm bài, giải thích bằng tiếng Việt để học viên hiểu sâu.
Giáo viên nước ngoài
Luyện phản xạ, phát âm, Speaking và Writing theo chuẩn giám khảo.
Giáo viên chủ nhiệm
Theo sát tiến độ, nhắc bài tập, báo cáo phụ huynh, xử lý khi học viên chững lại.
IELTS là gì
Kiến thức nền bạn phải nắm vững trước khi tư vấn cho bất kỳ phụ huynh nào
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế, đồng sở hữu bởi Hội đồng Anh (British Council), IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment. Bài thi đánh giá đủ 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói, chấm theo thang điểm (band) từ 0 đến 9.
Kết quả IELTS thường được các trường và tổ chức công nhận trong 2 năm kể từ ngày thi.
1. Thể loại và mục đích
IELTS Academic (Học thuật)
Dành cho người muốn học đại học, sau đại học, xét tuyển, miễn thi tốt nghiệp, chuẩn đầu ra, hoặc làm việc trong môi trường chuyên môn. Học sinh cấp 2, cấp 3 gần như luôn thi dạng này.
IELTS General Training (Tổng quát)
Dành cho người đi định cư (Úc, Canada, New Zealand, Anh), đi làm hoặc học nghề ở nước ngoài. Phần Đọc và Viết dùng chủ đề đời sống, công việc.
IELTS for UKVI
Bản dùng cho hồ sơ thị thực Anh Quốc. Nội dung giống Academic hoặc General, nhưng thi tại địa điểm được Bộ Nội vụ Anh công nhận.
IELTS Life Skills
Chỉ thi Nghe và Nói, mức A1, A2 hoặc B1, dùng cho một số loại visa Anh Quốc (gia đình, định cư).
| Hình thức | Đặc điểm |
|---|---|
| Thi trên máy tính | Nghe, Đọc, Viết làm trên máy. Lịch thi dày, có kết quả sau khoảng 1–2 ngày. |
| Thi trên giấy | Nghe, Đọc, Viết làm trên giấy. Có kết quả sau khoảng 13 ngày. |
| IELTS One Skill Retake | Thi lại đúng 1 kỹ năng chưa ưng ý, trong vòng 60 ngày sau bài thi gốc. Chỉ áp dụng với bài thi trên máy tính. |
Phần Nói ở cả hai hình thức đều là nói chuyện trực tiếp với giám khảo.
2. Nơi đăng ký thi và lệ phí thi
Tại Việt Nam có 2 đơn vị được tổ chức thi IELTS. Bằng của hai bên có giá trị như nhau. Phụ huynh có thể chọn bên nào có lịch và địa điểm thuận tiện.
British Council (Hội đồng Anh)
Đăng ký trực tuyến trên website British Council Việt Nam, hoặc tại văn phòng và các đối tác được ủy quyền.
britishcouncil.vn
IDP IELTS
Đăng ký trực tuyến trên website IDP Việt Nam, hoặc tại văn phòng và các đối tác được ủy quyền.
ielts.idp.com/vietnam
Khi đăng ký cần: CCCD hoặc hộ chiếu còn hạn (thí sinh dưới 14 tuổi chưa có CCCD dùng giấy tờ theo hướng dẫn của đơn vị thi), chọn loại bài thi, hình thức thi, ngày và địa điểm, rồi thanh toán lệ phí.
| Loại phí | Mức phí |
|---|---|
| IELTS Academic / General Training (giấy hoặc máy) | 4.664.000đ |
| IELTS for UKVI | 5.252.000đ |
| IELTS Life Skills | 4.414.000đ |
| IELTS One Skill Retake | 2.940.000đ |
| Đổi ngày thi | 1.100.000đ |
| Đổi lịch thi Nói | 900.000đ |
| Phúc khảo | 2.268.000đ |
Theo biểu phí IDP Việt Nam tra cứu tháng 10/2026, đã gồm VAT 8% (mức VAT này áp dụng đến 31/12/2026). Lệ phí có thể thay đổi, kiểm tra lại trên website đơn vị thi trước khi báo cho phụ huynh.
3. Cấu trúc bài thi
Tổng thời gian khoảng 2 giờ 45 phút. Nghe, Đọc, Viết thi liền nhau trong một buổi. Phần Nói có thể thi cùng ngày, hoặc trước hay sau đó vài ngày.
| Kỹ năng | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Nghe Listening | 30 phút (+10 phút chép đáp án nếu thi giấy) | 4 phần, 40 câu. Nghe mỗi đoạn một lần. Từ hội thoại đời thường đến bài giảng học thuật. Giống nhau ở Academic và General. |
| Đọc Reading | 60 phút | 3 phần, 40 câu. Academic: 3 bài đọc dài lấy từ sách, báo, tạp chí. General: văn bản đời sống, công việc. Không có thời gian chép đáp án thêm. |
| Viết Writing | 60 phút | Task 1 (ít nhất 150 từ, nên dành khoảng 20 phút): Academic mô tả biểu đồ, bảng, quy trình, bản đồ; General viết thư. Task 2 (ít nhất 250 từ, khoảng 40 phút): viết bài luận nêu quan điểm. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1. |
| Nói Speaking | 11–14 phút | Part 1 (4–5 phút): hỏi đáp về bản thân, chủ đề quen thuộc. Part 2 (3–4 phút): nhận thẻ chủ đề, chuẩn bị 1 phút, nói 1–2 phút. Part 3 (4–5 phút): thảo luận sâu hơn về chủ đề ở Part 2. |
4. Tiêu chí chấm điểm
Nghe và Đọc chấm theo số câu đúng. Viết và Nói do giám khảo chấm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 25%.
Viết (Writing)
- Task Achievement / Task Response: trả lời đúng và đủ yêu cầu đề, ý rõ ràng, có dẫn chứng
- Coherence & Cohesion: bố cục, chia đoạn, liên kết câu và ý mạch lạc
- Lexical Resource: vốn từ đa dạng, dùng từ chính xác
- Grammatical Range & Accuracy: cấu trúc ngữ pháp đa dạng, ít lỗi
Nói (Speaking)
- Fluency & Coherence: nói trôi chảy, ít ngập ngừng, ý có trình tự
- Lexical Resource: vốn từ phong phú, biết diễn đạt lại
- Grammatical Range & Accuracy: dùng đa dạng cấu trúc, ít lỗi
- Pronunciation: phát âm rõ, ngữ điệu và trọng âm tự nhiên
5. Cách tính điểm IELTS
Mỗi kỹ năng được chấm từ 0 đến 9, lẻ 0.5. Điểm tổng (Overall) là trung bình cộng 4 kỹ năng, làm tròn đến 0.5 gần nhất:
- Phần lẻ dưới .25 thì làm tròn xuống số nguyên
- Phần lẻ từ .25 đến dưới .75 thì làm tròn thành .5
- Phần lẻ từ .75 trở lên thì làm tròn lên số nguyên tiếp theo
| Nghe | Đọc | Viết | Nói | Trung bình | Overall |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.5 | 6.5 | 5.0 | 7.0 | 6.25 | 6.5 |
| 4.0 | 3.5 | 4.0 | 5.0 | 4.125 | 4.0 |
| 6.5 | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.25 | 6.5 |
| 7.0 | 7.5 | 6.5 | 7.0 | 7.0 | 7.0 |
| 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | 7.5 | 7.5 |
| 6.5 | 7.0 | 6.5 | 7.0 | 6.75 | 7.0 |
Quy đổi số câu đúng sang band (tham khảo, mỗi đề có thể lệch 1–2 câu)
| Band | Nghe (/40) | Đọc Academic (/40) | Đọc General (/40) |
|---|---|---|---|
| 9.0 | 39–40 | 39–40 | 40 |
| 8.0 | 35–36 | 35–36 | 37–38 |
| 7.0 | 30–31 | 30–32 | 34–35 |
| 6.0 | 23–25 | 23–26 | 30–31 |
| 5.0 | 16–17 | 15–18 | 23–26 |
| 4.0 | 10–12 | 10–12 | 15–18 |
Ý nghĩa các mức band
| Band | Mức độ | Hiểu đơn giản |
|---|---|---|
| 9 | Expert user | Sử dụng thành thạo như người bản ngữ có học vấn |
| 8 | Very good user | Rất tốt, chỉ thỉnh thoảng sai ở tình huống lạ |
| 7 | Good user | Tốt, xử lý được ngôn ngữ phức tạp, đủ cho phần lớn chương trình đại học quốc tế |
| 6 | Competent user | Khá, dùng hiệu quả trong tình huống quen thuộc dù còn lỗi |
| 5 | Modest user | Trung bình, hiểu ý chung trong hầu hết tình huống |
| 4 | Limited user | Hạn chế, chỉ dùng được trong tình huống quen thuộc |
| 1–3 | Non-user đến Extremely limited | Rất hạn chế hoặc gần như không sử dụng được |
6. Tác dụng của IELTS
Xây nền sớm, đi trước một bước
Học IELTS từ cấp 2 giúp con có nền tiếng Anh học thuật vững, không bị áp lực khi lên cấp 3. Có IELTS sớm là lợi thế khi xét tuyển vào lớp 10 các trường, hệ song ngữ, quốc tế có dùng chứng chỉ, và khi xét học bổng. Chứng chỉ có hạn 2 năm, nên nhiều gia đình cho con học sớm để thi vào thời điểm cần dùng.
Tốt nghiệp và vào đại học
IELTS từ 4.0 được miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp THPT. Khi xét tuyển đại học, nhiều trường cho quy đổi IELTS sang điểm môn Tiếng Anh hoặc cộng điểm khuyến khích. Ngoài ra, IELTS dùng để du học, xin học bổng và miễn học tiếng Anh ở nhiều trường đại học.
Thăng tiến, du học, định cư
IELTS dùng cho chuẩn đầu ra đại học, thạc sĩ, tiến sĩ; hồ sơ ứng tuyển vào công ty nước ngoài, tập đoàn; xét thăng tiến; du học sau đại học; xin visa làm việc và định cư tại Úc, Canada, New Zealand, Anh.
Quy định dùng IELTS trong tuyển sinh đại học năm 2026
- Mỗi trường chỉ cho dùng IELTS theo một trong hai cách: quy đổi thành điểm môn Ngoại ngữ, hoặc cộng điểm khuyến khích. Không được tính cả hai.
- Điểm cộng từ chứng chỉ ngoại ngữ tối đa 1,5 điểm trên thang 30 (giảm so với trước).
- Mức quy đổi do từng trường quy định. Ví dụ: nhiều trường cho 10 điểm Tiếng Anh từ IELTS 7.0; một số trường như Ngoại thương chỉ cho điểm tối đa từ IELTS 8.0.
Nguồn: Quy chế tuyển sinh đại học 2026 của Bộ GD&ĐT ban hành ngày 15/2/2026; quy chế thi tốt nghiệp THPT 2026 công bố ngày 11/3/2026; biểu phí IDP IELTS Việt Nam.
Sản phẩm của ALES
Bạn bán gì, cho ai, và vì sao nó đáng tiền
IELTS 1 kèm 1 trực tuyến
Cho học sinh THCS, THPT, sinh viên, người đi làm cần IELTS để xét tuyển đại học, du học, tốt nghiệp hoặc công việc.
- Kiểm tra đầu vào, lên lộ trình riêng theo band mục tiêu
- Học theo mô hình 3 kèm 1
- Lịch học linh hoạt, học tại nhà
Cambridge Starters → Movers → Flyers
Cho trẻ tiểu học, xây nền trước khi lên IELTS. Giáo trình Cambridge chính hãng.
- Starters: Get Ready for / Fun for Starters
- Movers: Get Ready for / Fun for Movers
- Flyers: Fun for Flyers (4th ed), Get Ready for Flyers
Các gói khóa thiếu nhi
| Khóa | Thời lượng | Nội dung | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Starters | 50 buổi · 100 lessons | Get Ready for Starters + Fun for Starters | Bé mới bắt đầu |
| Movers | 50 buổi · 100 lessons | Get Ready for Movers + Fun for Movers | Bé đã có nền cơ bản |
| Starters + Movers | 192 lessons (96 cặp buổi) | Lesson 1–96 Starters, 97–192 Movers | Phụ huynh muốn đăng ký lộ trình dài |
| Movers + Flyers | 192 lessons (96 cặp buổi) | Lesson 1–94 Movers, 95–192 Flyers | Chuẩn bị lên lộ trình IELTS |
Công cụ học tập đi kèm (dùng làm điểm cộng khi tư vấn)
Phòng luyện Speaking ảo
Giám khảo AI cho học viên tự luyện thi nói bất cứ lúc nào.
Phòng luyện Writing ảo
Học viên nộp bài viết, nhận chấm và góp ý theo tiêu chí IELTS.
Kiểm soát chất lượng buổi học
Buổi học được rà soát để đảm bảo giáo viên dạy đúng cấu trúc và học viên được nói nhiều.
Bảng học phí 2026
Mỗi khóa có hai mức: học phí gốc và học phí sau ưu đãi. Khi báo giá, nêu học phí gốc trước rồi mới đến mức sau ưu đãi (kỹ thuật Mỏ neo). Chỉ báo giá theo bảng này, không tự thêm ưu đãi.
| Mã lớp | Khóa học | Sau ưu đãi | Học phí gốc |
|---|
Cách ALES bán hàng
Bạn không phải đi tìm khách. Việc của bạn là biến data thành học viên.
ALES cấp 100% data cho sale. Khách đến từ quảng cáo Facebook/TikTok, nhắn tin qua fanpage, sau đó được đẩy vào CRM để bạn liên hệ. Khách đã học sẽ được chăm tiếp qua Zalo OA.
Quy trình một cuộc chốt
Nhận data, gọi trong thời gian sớm nhất
Data nóng nguội rất nhanh. Gọi ngay khi data về, ghi lại kết quả cuộc gọi trên CRM sau mỗi lần liên hệ.
Khai thác thông tin khách hàng
Khai thác lịch sử học tập và lịch sử đầu tư học tập (đã học ở đâu, học bao lâu, kết quả thế nào), cùng thông tin người học: tuổi, trình độ hiện tại, mục tiêu, thời hạn cần đạt.
Phá băng khách hàng, giới thiệu về ALES
Giới thiệu các thông tin key của ALES, làm nổi bật được giá trị khóa học.
Định hướng khóa học
Dựa vào các thông tin khai thác được, cảm nhận độ tiềm năng của khách hàng, định hướng tư vấn khóa học phù hợp.
Hẹn lịch học thử và test
Chốt lịch học thử và kiểm tra đầu vào cho học viên.
Gọi chốt
Trao đổi nhận xét, đánh giá buổi test; phân tích điểm mạnh, điểm yếu của học viên; trả lộ trình; xử lý băn khoăn của phụ huynh, rồi chốt.
Lên đơn và bàn giao
Tạo đơn trên CRM để kế toán duyệt, sau đó bộ phận Cung ứng – Bảo hành xếp giáo viên. Xem bước Vận hành sau chốt.
Chăm sóc khách chưa chốt
Khách nóng: theo sát từng ngày. Khách nguội: đưa vào chuỗi tin nhắn nuôi dưỡng, gửi thông tin khóa học, gọi lại theo lịch. Follow đến khi có câu trả lời rõ ràng.
Xử lý các băn khoăn thường gặp của phụ huynh
"Học online thì con có tập trung được không?"
Đồng tình với lo lắng, rồi chỉ ra học 1 kèm 1 khác hẳn lớp online đông người: giáo viên chỉ có một học viên, không thể "ngồi im" được.
"Học phí cao quá."
Key xử lý: làm nổi bật giá trị khóa học ALES qua các quyền lợi mà khách hàng có được.
"Để chị bàn với bố cháu / suy nghĩ thêm."
Tôn trọng, nhưng hẹn lịch cụ thể và gửi tài liệu để phụ huynh có cái mà bàn.
"Con chị học kém lắm, liệu có theo được không?"
Đây chính là lý do nên học 1 kèm 1. Đề xuất bài kiểm tra đầu vào.
"Bên khác cam kết đầu ra, ALES thì sao?"
Trả lời đúng theo chính sách cam kết hiện hành. Không hứa thêm ngoài chính sách.
Nên
- Ghi chú đầy đủ trên CRM sau mỗi cuộc gọi
- Hỏi nhiều hơn nói ở đầu cuộc gọi
- Dùng số liệu và câu chuyện thật
- Hẹn lịch gọi lại cụ thể
Không nên
- Báo giá, ưu đãi ngoài chính sách
- Hứa điểm số hoặc thời gian không có cơ sở
- Chê trung tâm khác
- Để data quá lâu mới gọi
Hình thức thanh toán học phí
3 cách phụ huynh có thể đóng học phí cho con
Học phí tính theo học phí sau ưu đãi trong bảng học phí 2026. Khi tư vấn, luôn giới thiệu đóng 100% trước. Chỉ chuyển sang trả góp hoặc chia 2 lần khi phụ huynh chưa thể đóng một lần.
Đóng thẳng 100%
Đóng toàn bộ học phí một lần khi đăng ký.
Trả góp
Đóng trước tối thiểu 30%. 70% còn lại chuyển đổi trả góp trong 6, 9 hoặc 12 tháng tùy giá trị gói học.
Chia 2 lần đóng
Lần 1 đóng tối thiểu 50%. Sau 2 tháng đóng nốt phần còn lại.
Cách 1: Đóng thẳng 100% học phí
Phụ huynh đóng toàn bộ học phí sau ưu đãi ngay khi đăng ký, chuyển khoản hoặc tiền mặt, theo kênh thanh toán chính thức của ALES.
Ví dụ: khóa I04 (cơ bản lên IELTS 4.0), học phí sau ưu đãi 21.500.000đ, đóng một lần 21.500.000đ.
Cách 2: Trả góp
Phụ huynh đóng trước tối thiểu 30% học phí. 70% còn lại được chuyển đổi trả góp. Số tháng trả góp phụ thuộc vào giá trị gói học:
| Giá trị gói học (sau ưu đãi) | Thời gian trả góp |
|---|---|
| Dưới 25 triệu | 6 tháng |
| Từ 25 triệu đến 50 triệu | 9 tháng |
| Trên 50 triệu | 12 tháng |
Ví dụ
| Khóa | Học phí | Trả trước 30% | Trả góp 70% | Số tháng | Mỗi tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VP70 | 15.500.000đ | 4.650.000đ | 10.850.000đ | 6 | ≈ 1.808.000đ |
| I04 | 21.500.000đ | 6.450.000đ | 15.050.000đ | 6 | ≈ 2.508.000đ |
| I05 | 34.000.000đ | 10.200.000đ | 23.800.000đ | 9 | ≈ 2.644.000đ |
| I06 | 54.000.000đ | 16.200.000đ | 37.800.000đ | 12 | 3.150.000đ |
Cách 3: Chia 2 lần đóng
Lần 1: khi đăng ký
Đóng tối thiểu 50% học phí sau ưu đãi.
Lần 2: sau 2 tháng
Hoàn thiện nốt phần học phí còn lại.
Ví dụ: khóa I05 học phí 34.000.000đ. Lần 1 đóng tối thiểu 17.000.000đ. Sau 2 tháng đóng nốt 17.000.000đ.
Tính nhanh theo khóa học
Số liệu tính theo học phí sau ưu đãi, mức đóng trước tối thiểu.
ALES vận hành thế nào
Chuyện gì xảy ra sau khi bạn chốt, và ai phụ trách việc gì
Sales chốt và tạo đơnSales
Đơn hàng và khoản thu được tạo trên CRM với đầy đủ thông tin học viên, gói học, lịch mong muốn.
Kế toán duyệt đơnKế toán
Kế toán kiểm tra và duyệt đơn hàng, khoản thu. Đơn chưa duyệt thì chưa xếp lớp.
Xếp giáo viên, phân chăm sócCung ứng – Bảo hành
Bộ phận CUBH xếp giáo viên phù hợp cho học viên mới và phân nhân viên CSKH phụ trách.
Học viên học và được chăm sócGiáo viên · CSKH
Giáo viên dạy, giáo viên chủ nhiệm và CSKH theo sát tiến độ, liên hệ phụ huynh định kỳ.
Tái tục và giới thiệuCSKH · Sales
Học viên hài lòng là nguồn tái đăng ký và giới thiệu bạn bè qua chương trình giới thiệu trên Zalo OA.
Ai phụ trách gì
| Vai trò | Người phụ trách | Bạn tìm khi nào |
|---|---|---|
| Quản lý chung các bộ phận | Phạm Ánh | Vấn đề vượt quyền quản lý trực tiếp |
| Quản lý Sales | Vương Thị Huệ · Nguyễn Hải Yến · Nguyễn Thị Lan · Lã Hà Phương | Hàng ngày: kịch bản, giá, data, chốt khó |
| Quản lý CSKH | Bùi Hảo | Học viên đang học có phản hồi |
| Quản lý Cung ứng – Bảo hành | Phùng Thu Uyên | Lịch học, xếp giáo viên cho khách vừa chốt |
| Kế toán | Đoàn Thị Thu Hoài | Duyệt đơn, khoản thu, hóa đơn |
Công cụ bạn sẽ dùng
CRM của ALES
Nhận data, ghi chú cuộc gọi, tạo đơn. Mọi tương tác với khách phải nằm trên CRM.
Pancake
Xem lịch sử khách nhắn tin với fanpage trước khi gọi.
ALES Meet
Gọi video 1-1 với phụ huynh, học viên khi cần tư vấn mặt đối mặt.
Văn hóa ALES
Cách chúng ta làm việc với học viên và với nhau
Tư vấn đúng, không tư vấn cho bằng được
Mỗi học viên một lộ trình. Ta chỉ bán gói phù hợp với em đó, vì một học viên tiến bộ đáng giá hơn mọi lời quảng cáo.
Chốt xong mới là bắt đầu
Như mô hình 3 kèm 1, ở ALES mỗi học viên có nhiều người cùng chịu trách nhiệm. Sale bàn giao đầy đủ, đúng hạn để đồng đội làm tốt phần tiếp theo.
Nói đúng những gì ALES làm được
Báo giá đúng chính sách, hứa đúng cam kết, ghi chép trung thực trên CRM. Phụ huynh tin ALES vì ta không nói quá.
Dùng số liệu và công nghệ để làm tốt hơn mỗi ngày
ALES dùng AI, CRM riêng và dữ liệu để cải tiến. Sale nghe lại cuộc gọi, học từ người chốt giỏi và đề xuất cách làm mới.
Tinh thần làm việc tại văn phòng
Support giữa các phòng ban và cá nhân
Sales, CSKH, Cung ứng – Bảo hành, Kế toán, Marketing cùng phục vụ một học viên. Đồng nghiệp cần thông tin hay cần giúp, hỗ trợ ngay, không đùn đẩy "không phải việc của mình".
Giữ không khí văn phòng tích cực
Gọi bị từ chối là chuyện bình thường của nghề sale. Không than phiền, không mang tâm trạng tiêu cực sang đồng nghiệp. Ghi nhận và chúc mừng khi đồng đội chốt được.
Thi đua bằng kết quả, không giành khách
Bảng xếp hạng là để cùng nhau tiến bộ. Người chốt giỏi chia sẻ cách làm, không tranh data hay khách của đồng nghiệp.
Một ngày làm việc của sale ALES
| Khung giờ | Việc chính |
|---|---|
| Đầu ca |
|
| Trong ca |
|
| Cuối ca |
|
Luyện tư vấn
Gọi với khách hàng ảo, nhận phiếu chấm ngay sau mỗi lượt
Phòng luyện chốt sale ảo của ALES có khách hàng ảo do AI đóng vai: phụ huynh, học viên với tính cách và băn khoăn khác nhau. Bạn nói chuyện bằng giọng như gọi điện thật. Xong mỗi lượt, phòng luyện chấm theo 4 tiêu chí: cách chốt chuẩn cho tình huống, giọng nói và cảm xúc, các kỹ thuật đã dùng, và cần sửa gì.
Luyện gọi tư vấn
Gọi cho khách mới: khai thác thông tin, định hướng khóa phù hợp nhu cầu và tài chính, báo giá và mời học thử ngay trong cuộc gọi.
Vào phòng luyện TeleLuyện chốt sale
Gặp khách đã được tư vấn, đang băn khoăn về giá, hiệu quả học online, trả góp. Mục tiêu: xử lý phản đối và chốt đăng ký.
Vào phòng luyện chốtCách luyện cho hiệu quả
Trước khi vào
Đọc lại chương liên quan của ngày hôm đó. Viết ra 3 câu hỏi khai thác bạn định dùng.
Trong khi luyện
Nói như gọi khách thật. Không dừng giữa chừng để tra tài liệu.
Sau mỗi lượt
Đọc kỹ phiếu chấm, ghi lại kỹ thuật bị chấm yếu, luyện lại đúng tình huống đó đến khi đạt.